Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
予て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
予
て
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
予
𛁳
9
予
て
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
予
て
思
2
予
て
か
1
予
て
こ
1
予
て
よ
1
予
て
二
1
予
て
為
1
予
て
用
1
予
て
謀
1
Cùng mở đầu bằng 予
予
に
10
予
美
10
予
が
9
予
も
6
予
か
5
予
は
4
予
天
4
予
を
3
予
州
3
予
あ
2
予
と
2
予
其
2
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月