Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
事ま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
事
ま
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
事
ま
13
事
𛃄
4
事
𛃅
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
事
ま
で
8
事
ま
だ
2
事
ま
の
2
事
ま
ざ
1
事
ま
す
1
事
ま
た
1
事
ま
づ
1
Cùng mở đầu bằng 事
事
を
699
事
な
628
事
に
369
事
は
349
事
も
310
事
の
195
事
あ
165
事
と
150
事
か
110
事
𬻿
89
事
ぞ
82
事
有
75
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
竹斎
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624