Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
二寸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
二
寸
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
二
寸
五
6
二
寸
位
5
二
寸
ほ
2
二
寸
許
2
二
寸
に
1
二
寸
は
1
二
寸
ま
1
二
寸
三
1
二
寸
以
1
二
寸
八
1
二
寸
厚
1
二
寸
是
1
Cùng mở đầu bằng 二
二
十
406
二
人
228
二
三
168
二
つ
122
二
月
104
二
年
100
二
階
83
二
日
77
二
の
75
二
百
65
二
か
42
二
度
29
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
飯百珍伝
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
膳部料理抄
料理珍味集
料理珍味集
料理珍味集
膳部料理抄
料理珍味集
飯百珍伝
中山伝信録 巻六 · tr. 31 · 1721
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
牛痘小考 · tr. 27 · 1849
中山伝信録 巻一 · tr. 19 · 1721
甘藷百珍 · tr. 16 · 1789
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 11
豆腐百珍. 続編 · tr. 37 · 1783
中山伝信録 巻六 · tr. 34 · 1721
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 33 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 28 · 1853
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 37 · 1880
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931