Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
五の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
五
の
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
五
の
17
五
𛂙
4
五
𛂚
1
五
𛂜
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
五
の
穴
4
五
の
形
2
五
の
男
2
五
の
う
1
五
の
か
1
五
の
よ
1
五
の
六
1
五
の
内
1
五
の
十
1
五
の
小
1
五
の
巻
1
五
の
年
1
Cùng mở đầu bằng 五
五
十
340
五
百
173
五
月
156
五
日
146
五
年
132
五
六
127
五
分
84
五
斗
68
五
合
64
五
石
62
五
升
61
五
つ
59
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
量地指南 巻之三(内題) · tr. 14 · 1733?
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
量地指南 巻之三(内題) · tr. 14 · 1733?
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624