Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
五寸
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
五
寸
38 lần
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
五
寸
ば
3
五
寸
あ
2
五
寸
の
2
五
寸
四
2
五
寸
或
2
五
寸
角
2
五
寸
か
1
五
寸
と
1
五
寸
に
1
五
寸
ほ
1
五
寸
八
1
五
寸
六
1
Cùng mở đầu bằng 五
五
十
340
五
百
173
五
月
156
五
日
146
五
年
132
五
六
127
五
分
84
五
斗
68
五
合
64
五
石
62
五
升
61
五
つ
59
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
御前菓子秘伝抄 · 1761
椿説弓張月
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理珍味集
膳部料理抄
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
御前菓子秘伝抄 · 1761
椿説弓張月
膳部料理抄
膳部料理抄
中山伝信録 巻一 · tr. 14 · 1721
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
救急撮要 · tr. 42 · 1858
中山伝信録 巻一 · tr. 19 · 1721
願書控帳 · 1813–35
西洋/料理新書 · tr. 29 · 1874
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 27 · 1834
中山伝信録 巻一 · tr. 18 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 17 · 1721
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 43 · 1935
豊橋市水道誌 · tr. 83 · 1930
豊橋市水道誌 · tr. 83 · 1930
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
豊橋の年中行事 · tr. 22 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923