Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
五月の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
五
月
の
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
五
月
の
10
五
月
𛂙
2
五
月
𛂜
2
五
月
𛂝
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
五
月
月
の
Cùng mở đầu bằng 五月
五
月
五
21
五
月
十
12
五
月
雨
9
五
月
に
4
五
月
廿
4
五
月
日
3
五
月
ま
2
五
月
よ
2
五
月
七
2
五
月
三
2
五
月
中
2
五
月
二
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 29 · 1789
物類称呼
物類称呼
豊橋の年中行事 · tr. 12 · 1935
豊橋市史談 · tr. 170 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
豊橋市史談 · tr. 274 · 1916