Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
五歳
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
五
歳
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
五
歳
に
2
五
歳
の
2
五
歳
よ
2
五
歳
が
1
五
歳
で
1
五
歳
な
1
五
歳
ば
1
五
歳
丙
1
五
歳
以
1
五
歳
才
1
五
歳
是
1
五
歳
長
1
Cùng mở đầu bằng 五
五
十
340
五
百
173
五
月
156
五
日
146
五
年
132
五
六
127
五
分
84
五
斗
68
五
合
64
五
石
62
五
升
61
五
つ
59
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 35 · 1931