Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
五穀
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
五
穀
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
五
穀
の
2
五
穀
を
2
五
穀
は
1
五
穀
及
1
五
穀
成
1
五
穀
昌
1
五
穀
百
1
Cùng mở đầu bằng 五
五
十
340
五
百
173
五
月
156
五
日
146
五
年
132
五
六
127
五
分
84
五
斗
68
五
合
64
五
石
62
五
升
61
五
つ
59
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
物類称呼
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 37
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
物類称呼