Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
五色
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
五
色
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
五
色
の
7
五
色
あ
2
五
色
に
2
五
色
た
1
五
色
は
1
五
色
作
1
五
色
卵
1
五
色
相
1
五
色
羽
1
五
色
者
1
五
色
花
1
五
色
衣
1
Cùng mở đầu bằng 五
五
十
340
五
百
173
五
月
156
五
日
146
五
年
132
五
六
127
五
分
84
五
斗
68
五
合
64
五
石
62
五
升
61
五
つ
59
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
料理物語 · 1643
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
虚南留別志 · 1834
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 39 · 1789
甘藷百珍 · tr. 16 · 1789
中山伝信録 巻二 · tr. 39 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 39 · 1721
支那冊封使来琉諸記 下巻 · tr. 72 · 1864
南島志 全 · tr. 33
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 15 · 1789
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 46 · 1800–99
中山伝信録 巻六 · tr. 28 · 1721
南島志 全 · tr. 34
中山伝信録 巻二 · tr. 39 · 1721
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 91
中山伝信録 巻二 · tr. 39 · 1721
養生録 · tr. 109 · 1817