Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人の女
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
の
女
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
人
の
女
14
人
𛂙
女
3
人
𛂜
女
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
人
の
の
女
Cùng mở đầu bằng 人の
人
の
心
44
人
の
い
32
人
の
子
31
人
の
し
27
人
の
事
26
人
の
か
25
人
の
み
23
人
の
も
23
人
の
お
22
人
の
こ
22
人
の
身
21
人
の
た
17
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
仁勢物語
椿説弓張月
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台