Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人みな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
み
な
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
人
み
な
17
人
み
𛂂
5
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
人
み
み
な
Cùng mở đầu bằng 人み
人
み
ん
2
人
み
し
1
人
み
つ
1
人
み
て
1
人
み
る
1
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
物類称呼