Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人何
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
何
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
人
何
と
1
人
何
事
1
人
何
定
1
人
何
所
1
人
何
故
1
Cùng mở đầu bằng 人
人
の
1.519
人
に
619
人
は
488
人
を
417
人
も
282
人
と
252
人
な
152
人
あ
99
人
が
89
人
〻
83
人
し
76
人
か
71
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 69
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 159
物類称呼
火後憶得詩 · tr. 11
暦日往来 單 · 1875
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 115
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 38