Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人多
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
多
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
人
多
く
4
人
多
し
4
人
多
不
1
人
多
少
1
人
多
誤
1
Cùng mở đầu bằng 人
人
の
1.519
人
に
619
人
は
488
人
を
417
人
も
282
人
と
252
人
な
152
人
あ
99
人
が
89
人
〻
83
人
し
76
人
か
71
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
地震津波/末代噺の種 · tr. 2 · sau 1854
地震津波/末代噺の種 · tr. 2 · sau 1854
痧病類記 2巻 · tr. 20 · 1858
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 111
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 80 · 1800–99
(産科)母子草 3巻 · tr. 5 · 1799
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
暴瀉須知 · tr. 9 · 1880
老乞大諺解. 上 · 1675