Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
大
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
人
大
分
3
人
大
き
2
人
大
か
1
人
大
ね
1
人
大
ば
1
人
大
ひ
1
人
大
勢
1
人
大
名
1
人
大
坂
1
人
大
形
1
人
大
敗
1
人
大
職
1
Cùng mở đầu bằng 人
人
の
1.519
人
に
619
人
は
488
人
を
417
人
も
282
人
と
252
人
な
152
人
あ
99
人
が
89
人
〻
83
人
し
76
人
か
71
好色一代男 · 1682
竹斎
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 136
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 95
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 56
天學便蒙図説 · tr. 1
蕃談 · tr. 87
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 49
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624