Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人手
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
手
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
人
手
に
6
人
手
で
1
人
手
の
1
人
手
ま
1
人
手
前
1
人
手
打
1
人
手
洗
1
Cùng mở đầu bằng 人
人
の
1.519
人
に
619
人
は
488
人
を
417
人
も
282
人
と
252
人
な
152
人
あ
99
人
が
89
人
〻
83
人
し
76
人
か
71
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御馳走御能ノ節ノ留外 · tr. 1 · 1837
大和名所圖會 · tr. 24
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7