Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
此
24 lần
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
人
此
岳
2
人
此
わ
1
人
此
を
1
人
此
上
1
人
此
中
1
人
此
事
1
人
此
二
1
人
此
処
1
人
此
威
1
人
此
所
1
人
此
水
1
人
此
由
1
Cùng mở đầu bằng 人
人
の
1.519
人
に
619
人
は
488
人
を
417
人
も
282
人
と
252
人
な
152
人
あ
99
人
が
89
人
〻
83
人
し
76
人
か
71
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 39
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 167
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 66
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798