Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人民
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
民
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
人
民
の
4
人
民
は
2
人
民
物
2
人
民
す
1
人
民
も
1
人
民
を
1
人
民
亦
1
人
民
給
1
Cùng mở đầu bằng 人
人
の
1.519
人
に
619
人
は
488
人
を
417
人
も
282
人
と
252
人
な
152
人
あ
99
人
が
89
人
〻
83
人
し
76
人
か
71
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 124 · 1838
箱根湖水使用願 神奈川縣足柄下郡仙石原村外七ヶ町村 · tr. 4
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 35
中山伝信録 巻三 · tr. 49 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 147
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 18 · 1838
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 87
暴瀉須知 · tr. 11 · 1880
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 70
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 30
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29 · 1873
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882