Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
人物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
人
物
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
人
物
は
3
人
物
こ
1
人
物
た
1
人
物
な
1
人
物
の
1
人
物
大
1
人
物
彼
1
人
物
眼
1
人
物
等
1
人
物
語
1
Cùng mở đầu bằng 人
人
の
1.519
人
に
619
人
は
488
人
を
417
人
も
282
人
と
252
人
な
152
人
あ
99
人
が
89
人
〻
83
人
し
76
人
か
71
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 23
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
天經或問 地 · tr. 51
比翼連理花迺志満台
物類称呼
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
物類称呼
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22