Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
仁義
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
仁
義
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
仁
義
礼
4
仁
義
の
1
仁
義
を
1
仁
義
怨
1
Cùng mở đầu bằng 仁
仁
の
14
仁
を
8
仁
王
8
仁
者
8
仁
に
7
仁
和
7
仁
間
7
仁
な
6
仁
遠
6
仁
人
5
仁
科
5
仁
二
4
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
中山伝信録 巻六 · tr. 10 · 1721
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 135
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 17
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 84
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 3
牛痘辨非 · tr. 4 · 1861
徒然草 2巻 · 1596–1624