Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
仏前
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
仏
前
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
佛
前
9
仏
前
4
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
仏
前
に
3
仏
前
頭
3
仏
前
一
2
仏
前
の
1
仏
前
以
1
仏
前
得
1
仏
前
聞
1
仏
前
自
1
Cùng mở đầu bằng 仏
仏
の
63
仏
に
29
仏
法
26
仏
を
20
仏
道
20
仏
と
15
仏
は
12
仏
世
10
仏
所
10
仏
神
10
仏
事
9
仏
之
8
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
武家義理物語 · 1688
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
武家義理物語 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
徒然草 2巻 · 1596–1624