Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
他国
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
他
国
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
他
国
19
他
國
3
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
他
国
の
6
他
国
に
3
他
国
へ
2
他
国
を
2
他
国
は
1
他
国
よ
1
他
国
土
1
他
国
為
1
Cùng mở đầu bằng 他
他
の
78
他
人
41
他
に
21
他
所
14
他
は
7
他
を
6
他
が
5
他
力
5
他
家
5
他
よ
4
他
目
4
他
見
4
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美