Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
代を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
代
を
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
代
𛄜
28
代
を
8
代
ヲ
2
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
代
を
か
5
代
を
以
2
代
を
う
1
代
を
く
1
代
を
さ
1
代
を
し
1
代
を
は
1
代
を
み
1
代
を
も
1
代
を
ゆ
1
代
を
乱
1
代
を
出
1
Cùng mở đầu bằng 代
代
の
120
代
に
94
代
は
27
代
よ
20
代
り
17
代
官
16
代
御
12
代
な
11
代
が
10
代
と
10
代
吉
10
代
男
10
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
骨董録 · tr. 78 · 1715
骨董録 · tr. 78 · 1715
賀茂社記録. 第11冊 · tr. 86
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 304 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 13 · 1935
豊橋市史談 · tr. 37 · 1916
東参名勝案内 · tr. 33 · 1901