Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
仰せ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
仰
せ
25 lần
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
仰
せ
ら
8
仰
せ
て
5
仰
せ
け
2
仰
せ
付
2
仰
せ
つ
1
仰
せ
に
1
仰
せ
出
1
Cùng mở đầu bằng 仰
仰
付
89
仰
け
28
仰
ら
18
仰
下
14
仰
す
13
仰
て
11
仰
被
10
仰
ぎ
9
仰
に
7
仰
の
6
仰
を
5
仰
か
4
椿説弓張月
餅菓子即席/手製集 · 1805
虚南留別志 · 1834
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
餅菓子即席/手製集 · 1805
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
餅菓子即席/手製集 · 1805
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月