Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
仲尼
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
仲
尼
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
仲
尼
聞
2
仲
尼
仲
1
Cùng mở đầu bằng 仲
仲
人
11
仲
間
11
仲
夏
6
仲
の
5
仲
春
5
仲
秋
3
仲
伐
2
仲
冬
2
仲
孫
2
仲
山
2
仲
景
2
仲
正
2
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 50
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 145
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 177
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 81
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 19 · 1720
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 166
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 103