Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
任せ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
任
せ
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
任
せ
28
任
セ
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
任
せ
た
2
任
せ
て
2
任
せ
ぬ
2
任
せ
の
2
任
せ
ん
2
任
せ
あ
1
任
せ
け
1
任
せ
さ
1
任
せ
し
1
任
せ
と
1
任
せ
に
1
任
せ
は
1
Cùng mở đầu bằng 任
任
す
15
任
し
4
任
じ
4
任
ぜ
4
任
官
4
任
使
3
任
大
3
任
賢
3
任
て
2
任
な
2
任
に
2
任
の
2
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
新編異国料理 · 1861
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
暴瀉須知 · tr. 6 · 1880
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 94 · 1916
日本漂流譚 · tr. 64 · 1893
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931