Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
伏の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
伏
の
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
伏
の
4
伏
𛂜
2
伏
ノ
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
伏
の
あ
1
伏
の
入
1
伏
の
夏
1
伏
の
所
1
伏
の
段
1
Cùng mở đầu bằng 伏
伏
見
37
伏
し
10
伏
す
8
伏
て
8
伏
せ
5
伏
姫
5
伏
と
4
伏
位
3
伏
望
3
伏
た
2
伏
に
2
伏
之
2
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
物類称呼
玉屋地新兵衛桶伏の段 火夜苦の門並 · tr. 1 · sau 1855
百科全書 地文學 全 · tr. 50 · 1882