Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
休み
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
休
み
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
休
み
7
休
ミ
6
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
休
み
居
3
休
み
風
2
休
み
か
1
休
み
た
1
休
み
な
1
休
み
所
1
休
み
雨
1
Cùng mở đầu bằng 休
休
め
8
休
と
7
休
む
5
休
息
5
休
ま
4
休
ら
4
休
の
3
休
も
3
休
故
3
休
か
2
休
た
2
休
な
2
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 16 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 21 · 1935