Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
伴ひ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
伴
ひ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
伴
ひ
12
伴
ヒ
3
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
伴
ひ
し
3
伴
ひ
て
2
伴
ひ
「
1
伴
ひ
か
1
伴
ひ
ゆ
1
伴
ひ
人
1
伴
ひ
士
1
伴
ひ
有
1
伴
ひ
来
1
伴
ひ
雲
1
Cùng mở đầu bằng 伴
伴
内
4
伴
な
3
伴
に
3
伴
の
3
伴
家
2
伴
し
1
伴
つ
1
伴
ふ
1
伴
を
1
伴
更
1
伴
無
1
伴
申
1
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
春色梅児与美