Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
似たり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
似
た
り
63 lần
Cách viết
Tất cả
63
似
𛁠
り
47
似
𛁠
𛃶
10
似
タ
リ
3
似
𛁞
𛃶
2
似
𛁟
り
1
Tất cả
63
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
41
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
似
た
た
り
Cùng mở đầu bằng 似た
似
た
る
22
似
た
れ
5
似
た
と
2
似
た
う
1
似
た
も
1
似
た
ら
1
似
た
名
1
似
た
女
1
似
た
所
1
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼