Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
何を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
何
を
115 lần
Cách viết
Tất cả
115
何
𛄜
75
何
𛄚
26
何
ヲ
8
何
を
6
Tất cả
115
Viết tay & mộc bản
71
Chưa phân loại
36
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
何
を
か
25
何
を
い
17
何
を
し
7
何
を
す
6
何
を
も
5
何
を
た
4
何
を
申
4
何
を
云
3
何
を
う
2
何
を
お
2
何
を
其
2
何
を
言
2
Cùng mở đầu bằng 何
何
と
224
何
の
183
何
に
130
何
も
116
何
事
116
何
か
105
何
れ
81
何
様
68
何
だ
55
何
ぞ
54
何
で
53
何
処
49
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
竹斎
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
竹斎
歌学提要 · 1843–50
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789