Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
依之
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
依
之
45 lần
Tất cả
45
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
45
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
依
之
奉
13
依
之
此
4
依
之
之
2
依
之
一
1
依
之
上
1
依
之
乍
1
依
之
事
1
依
之
候
1
依
之
及
1
依
之
左
1
依
之
座
1
依
之
役
1
Cùng mở đầu bằng 依
依
て
37
依
依
4
依
候
4
依
し
3
依
る
3
依
往
2
依
甚
2
依
相
2
依
す
1
依
つ
1
依
と
1
依
り
1
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 77 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 51
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
願書控帳 · 1813–35