Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
便利
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
便
利
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
便
利
な
3
便
利
あ
1
便
利
せ
1
便
利
の
1
便
利
を
1
便
利
睡
1
Cùng mở đầu bằng 便
便
を
32
便
な
22
便
に
18
便
り
18
便
の
13
便
所
10
便
宜
8
便
も
7
便
不
6
便
船
6
便
毒
5
便
が
4
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 54
酒説養生論 7巻 · tr. 149 · 1729
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
救急撮要 · tr. 51 · 1858
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 34 · 1880
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
徒然草 2巻 · 1596–1624
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879