Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
俗に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
俗
に
70 lần
Cách viết
Tất cả
70
俗
に
29
俗
𛂌
18
俗
𛂋
16
俗
ニ
6
俗
𛂍
1
Tất cả
70
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
43
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
俗
に
い
6
俗
に
し
3
俗
に
て
3
俗
に
か
2
俗
に
ほ
2
俗
に
云
2
俗
に
あ
1
俗
に
う
1
俗
に
お
1
俗
に
こ
1
俗
に
す
1
俗
に
つ
1
Cùng mở đầu bằng 俗
俗
の
16
俗
な
12
俗
も
9
俗
言
9
俗
と
8
俗
家
8
俗
物
8
俗
は
7
俗
を
6
俗
人
6
俗
間
5
俗
中
4
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
膳部料理抄
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
膳部料理抄
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 12 · 1789
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
物類称呼
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 20 · 1789
(無病長寿)養生手引草 2巻 · tr. 19 · 1860
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 18 · 1789
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
(無病長寿)養生手引草 2巻 · tr. 25 · 1860
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
物類称呼
救荒便覧 · tr. 29 · 1833
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼