Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
信濃
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
信
濃
44 lần
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
37
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
信
濃
に
20
信
濃
の
3
信
濃
へ
2
信
濃
太
2
信
濃
守
2
信
濃
越
2
信
濃
て
1
信
濃
を
1
信
濃
上
1
信
濃
国
1
信
濃
地
1
信
濃
奥
1
Cùng mở đầu bằng 信
信
西
31
信
州
28
信
明
25
信
心
22
信
切
20
信
を
19
信
古
19
信
の
14
信
長
13
信
あ
10
信
な
7
信
其
7
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
吉利支丹物語
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 11 · 1814
弘化四年信濃地震洪水圖 · tr. 1
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624