Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
倉の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
倉
の
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
倉
の
9
倉
𛂙
3
倉
𛂜
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
倉
の
御
2
倉
の
中
1
倉
の
人
1
倉
の
兵
1
倉
の
副
1
倉
の
執
1
倉
の
宿
1
倉
の
将
1
倉
の
持
1
倉
の
松
1
倉
の
相
1
Cùng mở đầu bằng 倉
倉
山
8
倉
に
7
倉
村
7
倉
を
6
倉
野
6
倉
木
4
倉
右
3
倉
堀
3
倉
羹
3
倉
長
3
倉
餡
3
倉
で
2
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
食鑑詹言 · tr. 12
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋志要 · tr. 48 · 1909