Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
候ては
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
候
て
は
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
候
て
𛂦
4
候
て
ハ
3
候
て
𛂞
2
候
て
は
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
候
て
て
は
Cùng mở đầu bằng 候て
候
て
よ
15
候
て
吉
11
候
て
出
10
候
て
あ
7
候
て
も
7
候
て
さ
6
候
て
つ
6
候
て
う
5
候
て
か
4
候
て
く
4
候
て
や
4
候
て
切
4
料理秘伝抄 · 1684
うすゆき物語 · 1691
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
うすゆき物語 · 1691
竹斎
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 67