Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
備ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
備
ふ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
備
フ
9
備
ふ
6
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
備
ふ
る
2
備
ふ
其
1
備
ふ
此
1
備
ふ
第
1
Cùng mở đầu bằng 備
備
前
26
備
後
12
備
を
9
備
へ
7
備
中
6
備
の
5
備
す
4
備
急
4
備
官
3
備
津
3
備
さ
2
備
せ
2
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
蕃談 · tr. 82
牛痘小考 · tr. 27 · 1849
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29 · 1873
蕃談 · tr. 101
漂流紀事 · tr. 16
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 33 · 1880
豆腐百珍. 続編 · tr. 54 · 1783
蕃談 · tr. 89
蕃談 · tr. 166
蕃談 · tr. 59
物類称呼