Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
傾く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
傾
く
2 lần
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
傾
く
所
1
Cùng mở đầu bằng 傾
傾
城
34
傾
け
4
傾
き
3
傾
て
3
傾
心
3
傾
側
2
傾
斜
2
傾
あ
1
傾
か
1
傾
向
1
傾
注
1
傾
立
1
椿説弓張月
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 43