Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
僧を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
僧
を
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
僧
𛄜
6
僧
を
2
僧
𛄚
2
僧
ヲ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
僧
を
こ
1
僧
を
も
1
僧
を
云
1
僧
を
末
1
僧
を
行
1
僧
を
見
1
僧
を
迎
1
僧
を
驚
1
Cùng mở đầu bằng 僧
僧
の
24
僧
正
14
僧
祇
13
僧
都
11
僧
に
9
僧
あ
4
僧
が
4
僧
い
3
僧
と
3
僧
も
3
僧
中
3
僧
坊
3
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
役行者生縁氏族附一代行状之記 · tr. 10
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 9 · 1853
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624