Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
儀を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
儀
を
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
儀
𛄜
10
儀
を
3
儀
ヲ
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
儀
を
の
2
儀
を
正
2
儀
を
さ
1
儀
を
つ
1
儀
を
と
1
儀
を
ふ
1
儀
を
も
1
儀
を
命
1
儀
を
奉
1
儀
を
済
1
儀
を
調
1
Cùng mở đầu bằng 儀
儀
に
19
儀
者
12
儀
な
10
儀
と
8
儀
の
8
儀
御
7
儀
不
6
儀
也
5
儀
只
5
儀
は
4
儀
去
4
儀
及
4
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
昔話稲妻表紙 · tr. 188 · 1846
昔話稲妻表紙 · tr. 188 · 1846
比翼連理花迺志満台
琉球往来(下) · tr. 40 · 1874?
蕃談 · tr. 48
徒然草 2巻 · 1596–1624