Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
先生
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
先
生
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
先
生
奉
2
先
生
著
2
先
生
こ
1
先
生
つ
1
先
生
へ
1
先
生
ま
1
先
生
之
1
先
生
出
1
先
生
和
1
先
生
撰
1
先
生
是
1
先
生
曰
1
Cùng mở đầu bằng 先
先
に
47
先
刻
34
先
の
32
先
へ
30
先
王
29
先
「
27
先
を
20
先
祖
20
先
是
15
先
は
14
先
頃
11
先
君
10
新編異国料理 · 1861
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
傾城買四十八手
南総里見八犬伝 · 1823
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
麻疹戯言 · tr. 2 · 1803
怡顔齋櫻品 · tr. 2 · 1758
温古集 四巻 · tr. 60
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 17 · 1874
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 80
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 98
告病傷寒温疫家説 · tr. 4 · 1776
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 13 · 1874
温古集 四巻 · tr. 55
天經或問 天 · tr. 2
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 49
中山伝信録 巻一 · tr. 9 · 1721
暴瀉須知 · tr. 2 · 1880
天經或問 地 · tr. 2
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 3 · 1721
老乞大諺解. 下 · 1675