Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
入す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
入
す
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
入
す
27
入
ス
5
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
入
す
り
7
入
す
い
4
入
す
し
3
入
す
ぐ
2
入
す
み
2
入
す
る
2
入
す
け
1
入
す
に
1
入
す
但
1
入
す
千
1
入
す
越
1
Cùng mở đầu bằng 入
入
れ
418
入
て
379
入
る
151
入
候
77
入
た
72
入
の
56
入
に
53
入
し
50
入
よ
48
入
り
46
入
ら
38
入
道
38
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理方心得之事 · 1851
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
二人比丘尼
料理珍味集
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
料理珍味集
御前菓子秘伝抄 · 1761
曾我物語 · 1671
餅菓子即席/手製集 · 1805
御前菓子秘伝抄 · 1761
餅菓子即席/手製集 · 1805
歌学提要 · 1843–50
養気説 4巻 · tr. 97
西洋/料理新書 · tr. 21 · 1874
牛痘小考 · tr. 26 · 1849
蕃談 · tr. 151
物類称呼
牛痘小考 · tr. 11 · 1849
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882