Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
六百
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
六
百
88 lần
Tất cả
88
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
53
Hoạt tự
16
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
六
百
三
9
六
百
目
8
六
百
五
7
六
百
九
6
六
百
六
6
六
百
七
5
六
百
弐
4
六
百
拾
4
六
百
文
3
六
百
八
2
六
百
四
2
六
百
か
1
Cùng mở đầu bằng 六
六
十
172
六
月
118
六
年
104
六
日
77
六
七
72
六
升
60
六
さ
56
六
石
52
六
は
51
六
拾
44
六
斗
42
六
と
31
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御前菓子秘伝抄 · 1761
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5