Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
共い
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
共
い
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
共
い
31
共
イ
1
共
𛀆
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
共
い
ふ
9
共
い
か
5
共
い
そ
2
共
い
つ
2
共
い
ひ
2
共
い
ま
2
共
い
く
1
共
い
さ
1
共
い
せ
1
共
い
ぢ
1
共
い
で
1
共
い
と
1
Cùng mở đầu bằng 共
共
に
131
共
か
27
共
の
17
共
し
14
共
は
14
共
を
13
共
一
13
共
其
13
共
あ
12
共
な
12
共
是
12
共
せ
11
伊曾保物語 · 1624–45
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 23
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624