Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其かた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
か
た
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
其
か
𛁠
5
其
𛀚
𛁠
5
其
か
た
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
其
か
か
た
Cùng mở đầu bằng 其か
其
か
ぎ
4
其
か
し
3
其
か
け
2
其
か
は
2
其
か
ひ
2
其
か
わ
2
其
か
ち
1
其
か
つ
1
其
か
ど
1
其
か
な
1
其
か
ね
1
其
か
み
1
女郎花物語
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
生間流式法秘書抜萃 · tr. 174 · 1901
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼