Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
の
111 lần
Cách viết
Tất cả
111
其
の
65
其
ノ
43
其
𛂜
2
其
𛂙
1
Tất cả
111
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
94
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
其
の
ち
12
其
の
他
4
其
の
後
4
其
の
詳
2
其
の
主
1
其
の
任
1
其
の
住
1
其
の
内
1
其
の
出
1
其
の
勇
1
其
の
半
1
其
の
取
1
Cùng mở đầu bằng 其
其
後
191
其
上
161
其
外
149
其
時
148
其
中
105
其
身
94
其
ま
84
其
所
78
其
様
70
其
他
62
其
人
61
其
方
54
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
女郎花物語
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
豆腐百珍. [正編] · tr. 26 · 1782
賀茂社記録. 第12冊
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 36 · 1824
琉球秊代記 附雑話 全 · tr. 32 · 1832
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
豊橋志要 · tr. 13 · 1909
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 23 · 1940
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
日本漂流譚 · tr. 79 · 1893
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 9
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 48
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
豊橋市水道誌 · tr. 67 · 1930
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 56
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 8 · 1940
東参名勝案内 · tr. 56 · 1901
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 22 · 1940
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38