Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其他の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
他
の
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
其
他
ノ
6
其
他
の
5
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
其
他
他
の
Cùng mở đầu bằng 其他
其
他
諸
3
其
他
不
2
其
他
○
1
其
他
に
1
其
他
は
1
其
他
を
1
其
他
十
1
其
他
各
1
其
他
吉
1
其
他
慢
1
其
他
此
1
其
他
流
1
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
袖珍防疫必携 · tr. 49 · 1912
袖珍防疫必携 · tr. 46 · 1912
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
袖珍防疫必携 · tr. 49 · 1912