Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其内に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
内
に
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
其
内
に
5
其
内
𛂌
4
其
内
𛂋
3
其
内
ニ
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
其
内
内
に
Cùng mở đầu bằng 其内
其
内
外
3
其
内
の
2
其
内
を
2
其
内
は
1
其
内
へ
1
其
内
政
1
其
内
証
1
其
内
都
1
其
内
随
1
玉くしげ · 1789
竹斎
竹斎
武家義理物語 · 1688
竹斎
武家義理物語 · 1688
竹斎
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
豊橋市史談 · tr. 169 · 1916