Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其方の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
方
の
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
其
方
の
9
其
方
𛂜
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
其
方
方
の
Cùng mở đầu bằng 其方
其
方
が
10
其
方
は
4
其
方
に
3
其
方
な
2
其
方
へ
2
其
方
も
2
其
方
さ
1
其
方
ぞ
1
其
方
た
1
其
方
で
1
其
方
と
1
其
方
ど
1
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台