Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
其水に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
其
水
に
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
其
水
に
4
其
水
𛂋
2
其
水
ニ
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
其
水
水
に
Cùng mở đầu bằng 其水
其
水
を
6
其
水
の
3
其
水
流
2
其
水
源
2
其
水
も
1
其
水
中
1
其
水
土
1
其
水
平
1
其
水
底
1
其
水
有
1
其
水
清
1
其
水
茶
1
料理方心得之事 · 1851
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
料理秘伝抄 · 1684
養生録 · tr. 93 · 1817
物類称呼
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 36 · 1880